溜须拍马 — Mơn trớn râu và vỗ mông ngựa (thành ngữ); dùng lời nịnh nọt để đạt được mục đích
Câu hỏi thường gặp
拍马 nghĩa là gì?
拍马 (pāimǎ) nghĩa là Thúc ngựa bằng cách vỗ mông.
拍马 đọc thế nào?
拍马 đọc là pāimǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 拍马 là gì?
Âm Hán Việt của 拍马 là "phách mã".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.