出类拔萃 — Xuất sắc hơn người thường (thành ngữ); vượt trội
Câu hỏi thường gặp
拔萃 nghĩa là gì?
拔萃 (bácuì) nghĩa là xuất chúng.
拔萃 đọc thế nào?
拔萃 đọc là bácuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 拔萃 là gì?
Âm Hán Việt của 拔萃 là "bạt tụy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.