TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拘泥

jūnì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÂU NỆ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “câu nệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

拘泥 nghĩa là quá câu nệ, hạn hẹp cứng nhắc.

Nghĩa của 拘泥

jūnì

CÂU NỆĐộng từ, Tính từ
  1. Quá câu nệ
  2. Hạn hẹp cứng nhắc
  3. Dính chặt vào
  4. Gò bó
  5. Không thoải mái

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拘泥

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

拘泥 nghĩa là gì?

拘泥 (jūnì) nghĩa là quá câu nệ, hạn hẹp cứng nhắc.

拘泥 đọc thế nào?

拘泥 đọc là jūnì (pinyin).

Âm Hán Việt của 拘泥 là gì?

Âm Hán Việt của 拘泥 là "câu nệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.