TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拜把子

bàibǎzi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁI BẢ TỬ

拜把子 nghĩa là kết nghĩa anh em.

Nghĩa của 拜把子

bàibǎzi

BÁI BẢ TỬĐộng từ
  1. Kết nghĩa anh em

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拜把子

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

拜把子 nghĩa là gì?

拜把子 (bàibǎzi) nghĩa là kết nghĩa anh em.

拜把子 đọc thế nào?

拜把子 đọc là bàibǎzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 拜把子 là gì?

Âm Hán Việt của 拜把子 là "bái bả tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.