持久
giọng máy của trình duyệt
持久 nghĩa là kéo dài, bền bỉ.
Nghĩa của 持久
chíjiǔ
TRÌ CỬUTính từ- Kéo dài
- Bền bỉ
- Kiên trì
- Lâu dài
- Bền vững
- Sức bền
- Sự kiên trì
- Kéo dài lâu
Từ ghép có 持久
Thành ngữ có 持久
- 旷日持久 — Dai dẳng
Câu hỏi thường gặp
持久 nghĩa là gì?
持久 (chíjiǔ) nghĩa là kéo dài, bền bỉ.
持久 đọc thế nào?
持久 đọc là chíjiǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 持久 là gì?
Âm Hán Việt của 持久 là "trì cửu".