指定
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chỉ định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
指定 nghĩa là chỉ định, phân công.
Nghĩa của 指定
zhǐdìng
CHỈ ĐỊNHĐộng từ- Chỉ định
- Phân công
- Chỉ rõ và chắc chắn
- Được chỉ định
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 指定
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 指定
- 他在指定时间的五分钟后到了。 Anh ấy đến sau thời điểm xác định năm phút (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #817320
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
指定 nghĩa là gì?
指定 (zhǐdìng) nghĩa là chỉ định, phân công.
指定 đọc thế nào?
指定 đọc là zhǐdìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 指定 là gì?
Âm Hán Việt của 指定 là "chỉ định".