TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

指定

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhǐdìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈ ĐỊNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chỉ định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

指定 nghĩa là chỉ định, phân công.

Nghĩa của 指定

zhǐdìng

CHỈ ĐỊNHĐộng từ
  1. Chỉ định
  2. Phân công
  3. Chỉ rõ và chắc chắn
  4. Được chỉ định

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 指定

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 指定

  • 他在指定时间的五分钟后到了。 Anh ấy đến sau thời điểm xác định năm phút (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #817320

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

指定 nghĩa là gì?

指定 (zhǐdìng) nghĩa là chỉ định, phân công.

指定 đọc thế nào?

指定 đọc là zhǐdìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 指定 là gì?

Âm Hán Việt của 指定 là "chỉ định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.