指导
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 指導
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
指导 nghĩa là hướng dẫn, đưa ra chỉ đạo.
Nghĩa của 指导
zhǐdǎo
CHỈ ĐẠOĐộng từ, Danh từphồn thể 指導- Hướng dẫn
- Đưa ra chỉ đạo
- Chỉ đạo
- Huấn luyện
- Dạy học
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 指导
Đồng nghĩa
Từ ghép có 指导
Thành ngữ có 指导
- 莅临指导 — Hiện diện và chỉ đạo
Câu hỏi thường gặp
指导 nghĩa là gì?
指导 (zhǐdǎo) nghĩa là hướng dẫn, đưa ra chỉ đạo.
指导 đọc thế nào?
指导 đọc là zhǐdǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 指导 là gì?
Âm Hán Việt của 指导 là "chỉ đạo".