TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拨

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 撥

Âm Hán Việt BÁT
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: bát, phạt

拨 nghĩa là gạt ra bằng tay, chân, quay số.

Nghĩa của 拨

bō

BÁTphồn thể 撥
  1. Gạt ra bằng tay, chân, gậy, v.v.
  2. Quay số
  3. Phân bổ
  4. Để riêng (tiền)
  5. Chọc (lửa)
  6. Gảy (nhạc cụ có dây)
  7. Xoay quanh
  8. Âm nhạc Miếng gảy (đàn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拨

Đồng nghĩa

Từ ghép có 拨

Thành ngữ có 拨

  • 拨乱反正 — Đưa trật tự vào hỗn loạn
  • 挑拨离间 — Gieo rắc bất hòa (thành ngữ); gây chia rẽ
  • 拨云见日 — Xua tan mây mù thấy mặt trời (thành ngữ); nghĩa bóng: khôi phục công lý
  • 拨浪鼓 — Cái trống lắc dạng tròn (dùng bởi người bán rong hoặc làm đồ chơi)
  • 拨号音 — Âm báo quay số
  • 挑拨是非 — Khích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc bất hòa
  • 挑灯拨火 — Gieo rắc bất hòa

Câu hỏi thường gặp

拨 nghĩa là gì?

拨 (bō) nghĩa là gạt ra bằng tay, chân, quay số.

拨 đọc thế nào?

拨 đọc là bō (pinyin).

Âm Hán Việt của 拨 là gì?

Âm Hán Việt của 拨 là "bát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.