排球
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
排球 nghĩa là bóng chuyền.
Nghĩa của 排球
páiqiú
BÀI CẦUDanh từ- Bóng chuyền
Từ ghép có 排球
Câu hỏi thường gặp
排球 nghĩa là gì?
排球 (páiqiú) nghĩa là bóng chuyền.
排球 đọc thế nào?
排球 đọc là páiqiú (pinyin).
Âm Hán Việt của 排球 là gì?
Âm Hán Việt của 排球 là "bài cầu".