TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

探寻

tànxún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 探尋

Âm Hán Việt THÁM TẦM

探寻 nghĩa là tìm kiếm, tìm tòi.

Nghĩa của 探寻

tànxún

THÁM TẦMĐộng từphồn thể 探尋
  1. Tìm kiếm
  2. Tìm tòi
  3. Khám phá

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 探寻

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 探寻

  • 探寻的人,终归能找到。 Tìm thì sẽ thấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502713

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

探寻 nghĩa là gì?

探寻 (tànxún) nghĩa là tìm kiếm, tìm tòi.

探寻 đọc thế nào?

探寻 đọc là tànxún (pinyin).

Âm Hán Việt của 探寻 là gì?

Âm Hán Việt của 探寻 là "thám tầm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.