TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

描述

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
miáoshù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MIÊU THUẬT

描述 nghĩa là mô tả, sự mô tả.

Nghĩa của 描述

miáoshù

MIÊU THUẬTĐộng từ
  1. Mô tả
  2. Sự mô tả

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 描述

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

描述 nghĩa là gì?

描述 (miáoshù) nghĩa là mô tả, sự mô tả.

描述 đọc thế nào?

描述 đọc là miáoshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 描述 là gì?

Âm Hán Việt của 描述 là "miêu thuật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.