形容
giọng máy của trình duyệt
形容 nghĩa là miêu tả, dung mạo, diện mạo.
Nghĩa của 形容
xíngróng
HÌNH DUNGĐộng từ, Danh từ- Miêu tả
- văn học Dung mạo; diện mạo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 形容
Đồng nghĩa
Từ ghép có 形容
Câu hỏi thường gặp
形容 nghĩa là gì?
形容 (xíngróng) nghĩa là miêu tả, dung mạo, diện mạo.
形容 đọc thế nào?
形容 đọc là xíngróng (pinyin).
Âm Hán Việt của 形容 là gì?
Âm Hán Việt của 形容 là "hình dung".