揣想
giọng máy của trình duyệt
揣想 nghĩa là phỏng đoán.
Nghĩa của 揣想
chuǎixiǎng
Động từ- Phỏng đoán
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 揣想
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
揣想 nghĩa là gì?
揣想 (chuǎixiǎng) nghĩa là phỏng đoán.
揣想 đọc thế nào?
揣想 đọc là chuǎixiǎng (pinyin).