TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

搜罗

sōuluó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搜羅

Âm Hán Việt SƯU LA

搜罗 nghĩa là thu thập, sưu tầm.

Nghĩa của 搜罗

sōuluó

SƯU LAĐộng từphồn thể 搜羅
  1. Thu thập
  2. Sưu tầm
  3. Tập hợp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 搜罗

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

搜罗 nghĩa là gì?

搜罗 (sōuluó) nghĩa là thu thập, sưu tầm.

搜罗 đọc thế nào?

搜罗 đọc là sōuluó (pinyin).

Âm Hán Việt của 搜罗 là gì?

Âm Hán Việt của 搜罗 là "sưu la".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.