搭嘴
giọng máy của trình duyệt
搭嘴 nghĩa là trả lời.
Nghĩa của 搭嘴
dāzuǐ
ĐÁP CHỦYĐộng từ- Trả lời
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 搭嘴
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
搭嘴 nghĩa là gì?
搭嘴 (dāzuǐ) nghĩa là trả lời.
搭嘴 đọc thế nào?
搭嘴 đọc là dāzuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 搭嘴 là gì?
Âm Hán Việt của 搭嘴 là "đáp chủy".