TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摔倒

shuāidǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SUẤT ĐẢO

摔倒 nghĩa là ngã xuống, trượt ngã.

Nghĩa của 摔倒

shuāidǎo

SUẤT ĐẢOĐộng từ
  1. Ngã xuống
  2. Trượt ngã
  3. Quật ngã ai đó xuống đất

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 摔倒

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

摔倒 nghĩa là gì?

摔倒 (shuāidǎo) nghĩa là ngã xuống, trượt ngã.

摔倒 đọc thế nào?

摔倒 đọc là shuāidǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 摔倒 là gì?

Âm Hán Việt của 摔倒 là "suất đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.