TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摧毁

cuīhuǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 摧毀

Âm Hán Việt TỒI HỦY

摧毁 nghĩa là phá hủy, phá hoại.

Nghĩa của 摧毁

cuīhuǐ

TỒI HỦYĐộng từphồn thể 摧毀
  1. Phá hủy; phá hoại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 摧毁

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 摧毁

  • 恶魔摧毁了广岛和长崎。 Ác quỷ đã phá hủy Hiroshima và Nagasaki. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336722

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

摧毁 nghĩa là gì?

摧毁 (cuīhuǐ) nghĩa là phá hủy, phá hoại.

摧毁 đọc thế nào?

摧毁 đọc là cuīhuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 摧毁 là gì?

Âm Hán Việt của 摧毁 là "tồi hủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.