TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

毁

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
huǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 毀, 燬, 譭

Âm Hán Việt HỦY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hủy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 殳 (thù) · bộ số 79 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: hủy, húy

毁 nghĩa là phá hủy, hủy hoại, phỉ báng, vu khống.

Nghĩa của 毁

huǐ

HỦYphồn thể 毀
  1. Phá hủy; hủy hoại
  2. Phỉ báng; vu khống

huǐ

HỦYphồn thể 燬
  1. Phá hủy bằng lửa

huǐ

HỦYphồn thể 譭
  1. Phỉ báng
  2. Bôi nhọ
  3. Biến thể của 毁 (huǐ)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 毁

Đồng nghĩa

Từ ghép có 毁

Thành ngữ có 毁

  • 毁家纾难 — Hy sinh tài sản để cứu nước
  • 毁誉参半 — Nhận cả khen ngợi lẫn chỉ trích; nhận được đánh giá trái chiều
  • 哀毁骨立 — Trở nên tiều tụy do đau buồn (thường do tang cha mẹ)

Câu hỏi thường gặp

毁 nghĩa là gì?

毁 (huǐ) nghĩa là phá hủy, hủy hoại, phỉ báng, vu khống.

毁 đọc thế nào?

毁 đọc là huǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 毁 là gì?

Âm Hán Việt của 毁 là "hủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.