TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

摸鱼

mōyú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 摸魚

Âm Hán Việt MÔ NGƯ

摸鱼 nghĩa là bắt cá.

Nghĩa của 摸鱼

mōyú

MÔ NGƯĐộng từphồn thể 摸魚
  1. Bắt cá
  2. nghĩa bóng Lười biếng trong công việc
  3. Thiếu tập trung
  4. Thư giãn

Thành ngữ có 摸鱼

  • 混水摸鱼 — Thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi
  • 浑水摸鱼 — Thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi cá nhân

Câu hỏi thường gặp

摸鱼 nghĩa là gì?

摸鱼 (mōyú) nghĩa là bắt cá.

摸鱼 đọc thế nào?

摸鱼 đọc là mōyú (pinyin).

Âm Hán Việt của 摸鱼 là gì?

Âm Hán Việt của 摸鱼 là "mô ngư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.