混水摸鱼 — Thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi
浑水摸鱼 — Thừa nước đục thả câu (thành ngữ); lợi dụng khủng hoảng để trục lợi cá nhân
Câu hỏi thường gặp
摸鱼 nghĩa là gì?
摸鱼 (mōyú) nghĩa là bắt cá.
摸鱼 đọc thế nào?
摸鱼 đọc là mōyú (pinyin).
Âm Hán Việt của 摸鱼 là gì?
Âm Hán Việt của 摸鱼 là "mô ngư".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.