撤退
giọng máy của trình duyệt
撤退 nghĩa là rút lui.
Nghĩa của 撤退
chètuì
TRIỆT THOÁIĐộng từ- Rút lui
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 撤退
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
撤退 nghĩa là gì?
撤退 (chètuì) nghĩa là rút lui.
撤退 đọc thế nào?
撤退 đọc là chètuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 撤退 là gì?
Âm Hán Việt của 撤退 là "triệt thoái".