广播
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 廣播
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
广播 nghĩa là phát sóng, phát thanh.
Nghĩa của 广播
guǎngbō
QUẢNG BÁĐộng từ, Danh từphồn thể 廣播- Phát sóng
- Phát thanh
- trang trọng Truyền bá
- Công bố
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 广播
Đồng nghĩa
Từ ghép có 广播
Câu hỏi thường gặp
广播 nghĩa là gì?
广播 (guǎngbō) nghĩa là phát sóng, phát thanh.
广播 đọc thế nào?
广播 đọc là guǎngbō (pinyin).
Âm Hán Việt của 广播 là gì?
Âm Hán Việt của 广播 là "quảng bá".