TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

擂

lèi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÔI
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: lôi, lụy

擂 nghĩa là sàn đấu võ.

Nghĩa của 擂

lèi

  1. hình thức bị giới hạn Sàn đấu võ
  2. Người Đài Loan phát âm léi

léi

LÔI
  1. Giã (bằng cối và chày); đánh (người); đánh (trống); đập (cửa)
  2. phương ngữ Mắng

Từ ghép có 擂

Thành ngữ có 擂

  • 自吹自擂 — Tự thổi kèn khen mình
  • 大吹大擂 — Khoe khoang phô trương
  • 擂鼓鸣金 — Đánh trống và vang chiêng (thành ngữ); nghĩa bóng: ra lệnh tiến hoặc thoái

Câu hỏi thường gặp

擂 nghĩa là gì?

擂 (lèi, léi) nghĩa là sàn đấu võ.

擂 đọc thế nào?

擂 đọc là lèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 擂 là gì?

Âm Hán Việt của 擂 là "lôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.