支柱
giọng máy của trình duyệt
支柱 nghĩa là trụ cột, cột.
Nghĩa của 支柱
zhīzhù
CHI TRỤDanh từ- Trụ cột
- Cột
- Chống lưng
- Xương sống
Từ ghép có 支柱
Thành ngữ có 支柱
- 精神支柱 — Trụ cột tinh thần
Câu hỏi thường gặp
支柱 nghĩa là gì?
支柱 (zhīzhù) nghĩa là trụ cột, cột.
支柱 đọc thế nào?
支柱 đọc là zhīzhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 支柱 là gì?
Âm Hán Việt của 支柱 là "chi trụ".