TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

收录

shōulù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 收錄

Âm Hán Việt THU LỤC

收录 nghĩa là bao gồm, tập hợp.

Nghĩa của 收录

shōulù

THU LỤCĐộng từphồn thể 收錄
  1. Bao gồm (trong một bộ sưu tập)
  2. Tập hợp (câu chuyện, bài thơ, v.v.)
  3. Ghi lại
  4. Tuyển dụng
  5. Chiêu mộ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 收录

Đồng nghĩa

Từ ghép có 收录

Câu hỏi thường gặp

收录 nghĩa là gì?

收录 (shōulù) nghĩa là bao gồm, tập hợp.

收录 đọc thế nào?

收录 đọc là shōulù (pinyin).

Âm Hán Việt của 收录 là gì?

Âm Hán Việt của 收录 là "thu lục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.