TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

收集

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shōují giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THU TẬP

收集 nghĩa là thu thập, sưu tầm.

Nghĩa của 收集

shōují

THU TẬPĐộng từ
  1. Thu thập
  2. Sưu tầm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 收集

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 收集

  • 我的嗜好是收集古钱币。 Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #857973
  • 我收集邮票。 Wǒ shōují yóupiào.Tôi sưu tập tem. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6728905
  • 我还没有收集到足够的材料来写一本书。 Tôi chưa thu thập đủ tư liệu để viết sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #737169

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

收集 nghĩa là gì?

收集 (shōují) nghĩa là thu thập, sưu tầm.

收集 đọc thế nào?

收集 đọc là shōují (pinyin).

Âm Hán Việt của 收集 là gì?

Âm Hán Việt của 收集 là "thu tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.