TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

放下

fàngxià giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÓNG HẠ

放下 nghĩa là đặt xuống, để xuống, buông bỏ, từ bỏ.

Nghĩa của 放下

fàngxià

PHÓNG HẠĐộng từ
  1. Đặt xuống; để xuống
  2. Buông bỏ; từ bỏ; gác lại
  3. Hạ xuống (rèm v.v.)

Từ ghép có 放下

Thành ngữ có 放下

  • 放下身段 — Hạ mình; bớt kiểu cách (và trở nên khiêm tốn hoặc đồng cảm hơn)

Câu ví dụ với 放下

  • 放下你们的武器。 Fàngxià nǐmen de wǔqì.Hãy hạ vũ khí xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344205
  • 把箱子放下。 Đặt cái hộp xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6197293
  • 放下那把刀。 Bỏ dao xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13540017

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

放下 nghĩa là gì?

放下 (fàngxià) nghĩa là đặt xuống, để xuống, buông bỏ, từ bỏ.

放下 đọc thế nào?

放下 đọc là fàngxià (pinyin).

Âm Hán Việt của 放下 là gì?

Âm Hán Việt của 放下 là "phóng hạ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.