放
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 攴 (ngạt) · bộ số 66 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: phóng, phỏng, phương, buông
放 nghĩa là đặt, để.
Nghĩa của 放
fàng
PHÓNG- Đặt
- Để
- Phát hành
- Thả
- Để cho đi
- Thả ra
- Bắn (pháo hoa)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 放
Đồng nghĩa
Từ ghép có 放
Thành ngữ có 放
- 百花齐放 — Trăm hoa đua nở (thành ngữ); để nghệ thuật tự do biểu đạt
- 心花怒放 — Vui sướng ngập tràn
- 杀人放火 — Giết người phóng hỏa (thành ngữ); giết chóc và đốt phá
- 有的放矢 — Có mục tiêu rõ ràng khi bắn tên
- 放荡不羁 — Phóng túng không kiềm chế (thành ngữ); truỵ lạc
- 放任自流 — Để ai làm gì họ muốn
- 大放异彩 — Toả sáng (về tài năng, kỹ năng, thành tựu)
- 大放悲声 — Khóc than ầm ĩ và đau buồn
- 含苞待放 — Đang ở giai đoạn nụ
- 放浪形骸 — Từ bỏ mọi kiềm chế
- 无的放矢 — Bắn mà không nhắm (thành ngữ); fig. nói mà không suy nghĩ
- 大放厥词 — Nói huyên thuyên một cách tự cao
- 大鸣大放 — Tự do bày tỏ quan điểm
- 摩顶放踵 — Mài mò vì lợi ích của người khác
- 放开手脚 — Có thể hành động tự do
- 放情丘壑 — Tận hưởng trong vòng tay thiên nhiên
- 放眼望去 — Nhìn ra xa tận chân trời
- 放诞不拘 — Phóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng
- 放诞不羁 — Phóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng
- 放马后炮 — Nổ súng khi ngựa đã chạy mất (thành ngữ); hành động quá muộn không còn hiệu quả
Câu hỏi thường gặp
放 nghĩa là gì?
放 (fàng) nghĩa là đặt, để.
放 đọc thế nào?
放 đọc là fàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 放 là gì?
Âm Hán Việt của 放 là "phóng".