TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

放

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
fàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÓNG
Bộ thủ: 攴 (ngạt) · bộ số 66 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: phóng, phỏng, phương, buông

放 nghĩa là đặt, để.

Nghĩa của 放

fàng

PHÓNG
  1. Đặt
  2. Để
  3. Phát hành
  4. Thả
  5. Để cho đi
  6. Thả ra
  7. Bắn (pháo hoa)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 放

Đồng nghĩa

Từ ghép có 放

Thành ngữ có 放

  • 百花齐放 — Trăm hoa đua nở (thành ngữ); để nghệ thuật tự do biểu đạt
  • 心花怒放 — Vui sướng ngập tràn
  • 杀人放火 — Giết người phóng hỏa (thành ngữ); giết chóc và đốt phá
  • 有的放矢 — Có mục tiêu rõ ràng khi bắn tên
  • 放荡不羁 — Phóng túng không kiềm chế (thành ngữ); truỵ lạc
  • 放任自流 — Để ai làm gì họ muốn
  • 大放异彩 — Toả sáng (về tài năng, kỹ năng, thành tựu)
  • 大放悲声 — Khóc than ầm ĩ và đau buồn
  • 含苞待放 — Đang ở giai đoạn nụ
  • 放浪形骸 — Từ bỏ mọi kiềm chế
  • 无的放矢 — Bắn mà không nhắm (thành ngữ); fig. nói mà không suy nghĩ
  • 大放厥词 — Nói huyên thuyên một cách tự cao
  • 大鸣大放 — Tự do bày tỏ quan điểm
  • 摩顶放踵 — Mài mò vì lợi ích của người khác
  • 放开手脚 — Có thể hành động tự do
  • 放情丘壑 — Tận hưởng trong vòng tay thiên nhiên
  • 放眼望去 — Nhìn ra xa tận chân trời
  • 放诞不拘 — Phóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng
  • 放诞不羁 — Phóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng
  • 放马后炮 — Nổ súng khi ngựa đã chạy mất (thành ngữ); hành động quá muộn không còn hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

放 nghĩa là gì?

放 (fàng) nghĩa là đặt, để.

放 đọc thế nào?

放 đọc là fàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 放 là gì?

Âm Hán Việt của 放 là "phóng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.