TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

故我

gùwǒ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỐ NGÃ

故我 nghĩa là Con người cũ của mình.

Nghĩa của 故我

gùwǒ

CỐ NGÃ
  1. Con người cũ của mình
  2. Bản chất gốc của mình
  3. Những gì mình luôn luôn là

Thành ngữ có 故我

Câu hỏi thường gặp

故我 nghĩa là gì?

故我 (gùwǒ) nghĩa là Con người cũ của mình.

故我 đọc thế nào?

故我 đọc là gùwǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 故我 là gì?

Âm Hán Việt của 故我 là "cố ngã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.