故旧
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 故舊
故旧 nghĩa là bạn cũ.
Nghĩa của 故旧
gùjiù
CỐ CỰUDanh từphồn thể 故舊- Bạn cũ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 故旧
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 故旧
- 故旧不弃 — Không bỏ rơi bạn cũ
Câu hỏi thường gặp
故旧 nghĩa là gì?
故旧 (gùjiù) nghĩa là bạn cũ.
故旧 đọc thế nào?
故旧 đọc là gùjiù (pinyin).
Âm Hán Việt của 故旧 là gì?
Âm Hán Việt của 故旧 là "cố cựu".