TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

教子

jiàozǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁO TỬ

教子 nghĩa là dạy con của mình, con đỡ đầu.

Nghĩa của 教子

jiàozǐ

GIÁO TỬDanh từ
  1. Dạy con của mình
  2. Con đỡ đầu
  3. Kitô giáo Con trai đỡ đầu

Thành ngữ có 教子

  • 相夫教子 — Hỗ trợ chồng và dạy dỗ con cái
  • 杀彘教子 — Giết lợn dạy con (thành ngữ); cha mẹ phải dạy bằng cách làm gương
  • 画荻教子 — Viết trên cát bằng cành sậy khi dạy con

Câu hỏi thường gặp

教子 nghĩa là gì?

教子 (jiàozǐ) nghĩa là dạy con của mình, con đỡ đầu.

教子 đọc thế nào?

教子 đọc là jiàozǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 教子 là gì?

Âm Hán Việt của 教子 là "giáo tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.