敢为
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 敢為
敢为 nghĩa là dám làm.
Nghĩa của 敢为
gǎnwéi
CẢM VIphồn thể 敢為- Dám làm
Thành ngữ có 敢为
Câu hỏi thường gặp
敢为 nghĩa là gì?
敢为 (gǎnwéi) nghĩa là dám làm.
敢为 đọc thế nào?
敢为 đọc là gǎnwéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 敢为 là gì?
Âm Hán Việt của 敢为 là "cảm vi".