TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

散学

sànxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 散學

Âm Hán Việt TAN HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tan học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

散学 nghĩa là tan học.

Nghĩa của 散学

sànxué

TAN HỌCĐộng từphồn thể 散學
  1. Tan học

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 散学

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

散学 nghĩa là gì?

散学 (sànxué) nghĩa là tan học.

散学 đọc thế nào?

散学 đọc là sànxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 散学 là gì?

Âm Hán Việt của 散学 là "tan học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.