TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

数据机

shùjùjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 數據機

Âm Hán Việt SỐ CỨ CƠ

数据机 nghĩa là modem.

Nghĩa của 数据机

shùjùjī

SỐ CỨ CƠDanh từphồn thể 數據機
  1. Đài Loan Modem

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 数据机

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

数据机 nghĩa là gì?

数据机 (shùjùjī) nghĩa là modem.

数据机 đọc thế nào?

数据机 đọc là shùjùjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 数据机 là gì?

Âm Hán Việt của 数据机 là "số cứ cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.