整齐
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 整齊
整齐 nghĩa là ngăn nắp, gọn gàng.
Nghĩa của 整齐
zhěngqí
CHỈNH TỀTính từ, Động từphồn thể 整齊- Ngăn nắp
- Gọn gàng
- Đều
- Ngay ngắn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 整齐
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 整齐
Thành ngữ có 整齐
- 整齐划一 — Được điều chỉnh cho đồng đều (thường nói về trọng lượng và đo lường)
Câu hỏi thường gặp
整齐 nghĩa là gì?
整齐 (zhěngqí) nghĩa là ngăn nắp, gọn gàng.
整齐 đọc thế nào?
整齐 đọc là zhěngqí (pinyin).
Âm Hán Việt của 整齐 là gì?
Âm Hán Việt của 整齐 là "chỉnh tề".