TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

文件

HSK 5HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wénjiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĂN KIỆN
Lượng từ đi kèm: 份 (fèn)

文件 nghĩa là tài liệu, tệp.

Nghĩa của 文件

wénjiàn

VĂN KIỆNDanh từ
  1. Tài liệu
  2. Tệp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 文件

Đồng nghĩa

Từ ghép có 文件

Câu ví dụ với 文件

  • 你把文件存到哪个文件夹了? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4265203
  • 您把文件存在哪个文件夹裡了呀? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10522529

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

文件 nghĩa là gì?

文件 (wénjiàn) nghĩa là tài liệu, tệp.

文件 đọc thế nào?

文件 đọc là wénjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 文件 là gì?

Âm Hán Việt của 文件 là "văn kiện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.