文件
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 份 (fèn)
文件 nghĩa là tài liệu, tệp.
Nghĩa của 文件
wénjiàn
VĂN KIỆNDanh từ- Tài liệu
- Tệp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 文件
Đồng nghĩa
Từ ghép có 文件
Câu ví dụ với 文件
- 你把文件存到哪个文件夹了? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4265203
- 您把文件存在哪个文件夹裡了呀? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10522529
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
文件 nghĩa là gì?
文件 (wénjiàn) nghĩa là tài liệu, tệp.
文件 đọc thế nào?
文件 đọc là wénjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 文件 là gì?
Âm Hán Việt của 文件 là "văn kiện".