无可
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 無可
无可 nghĩa là không thể.
Nghĩa của 无可
wúkě
VÔ KHẢĐộng từphồn thể 無可- Không thể
Từ ghép có 无可
Thành ngữ có 无可
Câu hỏi thường gặp
无可 nghĩa là gì?
无可 (wúkě) nghĩa là không thể.
无可 đọc thế nào?
无可 đọc là wúkě (pinyin).
Âm Hán Việt của 无可 là gì?
Âm Hán Việt của 无可 là "vô khả".