无际
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 無際
无际 nghĩa là vô hạn.
Nghĩa của 无际
wújì
VÔ TẾĐộng từphồn thể 無際- Vô hạn
- Rộng lớn không bờ bến
Từ ghép có 无际
Thành ngữ có 无际
- 一望无际 — Ngút ngàn tầm mắt
Câu hỏi thường gặp
无际 nghĩa là gì?
无际 (wújì) nghĩa là vô hạn.
无际 đọc thế nào?
无际 đọc là wújì (pinyin).
Âm Hán Việt của 无际 là gì?
Âm Hán Việt của 无际 là "vô tế".