TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日圆

Rìyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 日圓

Âm Hán Việt NHẬT VIÊN
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

日圆 nghĩa là yên nhật.

Nghĩa của 日圆

Rìyuán

NHẬT VIÊNDanh từphồn thể 日圓tên riêng
  1. Yên Nhật (đơn vị tiền tệ)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 日圆

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 日圆

  • 他们的损失到达了一百万日圆。 Họ lỗ mất tận 1 triệu yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #794022

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

日圆 nghĩa là gì?

日圆 (rìyuán) nghĩa là yên nhật.

日圆 đọc thế nào?

日圆 đọc là Rìyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 日圆 là gì?

Âm Hán Việt của 日圆 là "nhật viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.