TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

日臻

rìzhēn giọng máy của trình duyệt

日臻 nghĩa là dần dần đạt đến.

Nghĩa của 日臻

rìzhēn

Phó từ
  1. Dần dần đạt đến

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 日臻

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

日臻 nghĩa là gì?

日臻 (rìzhēn) nghĩa là dần dần đạt đến.

日臻 đọc thế nào?

日臻 đọc là rìzhēn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.