TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

旨

zhǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chỉ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱匕日 Mọi âm Hán Việt của chữ: chỉ

旨 nghĩa là Chiếu chỉ của hoàng đế.

Nghĩa của 旨

zhǐ

CHỈ
  1. Chiếu chỉ của hoàng đế
  2. Hàm ý
  3. Mục tiêu
  4. Mục đích

Từ ghép có 旨

Thành ngữ có 旨

  • 言近旨远 — Lời đơn giản nhưng ý nghĩa sâu sắc

Câu hỏi thường gặp

旨 nghĩa là gì?

旨 (zhǐ) nghĩa là Chiếu chỉ của hoàng đế.

旨 đọc thế nào?

旨 đọc là zhǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 旨 là gì?

Âm Hán Việt của 旨 là "chỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.