TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

早安

zǎo'ān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẢO AN

早安 nghĩa là chào buổi sáng.

Nghĩa của 早安

zǎo'ān

TẢO ANThán từ
  1. Chào buổi sáng!

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 早安

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

早安 nghĩa là gì?

早安 (zǎo'ān) nghĩa là chào buổi sáng.

早安 đọc thế nào?

早安 đọc là zǎo'ān (pinyin).

Âm Hán Việt của 早安 là gì?

Âm Hán Việt của 早安 là "tảo an".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.