TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

时常

shícháng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 時常

Âm Hán Việt THỜI THƯỜNG

时常 nghĩa là thường xuyên, thường hay.

Nghĩa của 时常

shícháng

THỜI THƯỜNGPhó từphồn thể 時常
  1. Thường xuyên
  2. Thường hay

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 时常

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 时常

  • 我还是个小男孩时常去池塘游泳。 Hồi nhỏ, tôi rất hay bơi ở cái ao đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #337473

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

时常 nghĩa là gì?

时常 (shícháng) nghĩa là thường xuyên, thường hay.

时常 đọc thế nào?

时常 đọc là shícháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 时常 là gì?

Âm Hán Việt của 时常 là "thời thường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.