明确
Phồn thể: 明確
明确 nghĩa là rõ ràng, dứt khoát, làm rõ, chỉ rõ.
Nghĩa của 明确
míngquè
MINH XÁCTính từ, Động từphồn thể 明確- Rõ ràng; dứt khoát; rõ rệt
- Làm rõ; chỉ rõ; làm cho rõ ràng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 明确
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 明确
- 我发现有明确定义的词最容易记住。 Wǒ fāxiàn yǒu míngquè dìngyì de cí zuì róngyì jìzhu.Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503028
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
明确 nghĩa là gì?
明确 (míngquè) nghĩa là rõ ràng, dứt khoát, làm rõ, chỉ rõ.
明确 đọc thế nào?
明确 đọc là míngquè (pinyin).
Âm Hán Việt của 明确 là gì?
Âm Hán Việt của 明确 là "minh xác".