TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明确

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
míngquè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 明確

Âm Hán Việt MINH XÁC

明确 nghĩa là rõ ràng, dứt khoát, làm rõ, chỉ rõ.

Nghĩa của 明确

míngquè

MINH XÁCTính từ, Động từphồn thể 明確
  1. Rõ ràng; dứt khoát; rõ rệt
  2. Làm rõ; chỉ rõ; làm cho rõ ràng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 明确

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 明确

  • 我发现有明确定义的词最容易记住。 Wǒ fāxiàn yǒu míngquè dìngyì de cí zuì róngyì jìzhu.Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503028

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

明确 nghĩa là gì?

明确 (míngquè) nghĩa là rõ ràng, dứt khoát, làm rõ, chỉ rõ.

明确 đọc thế nào?

明确 đọc là míngquè (pinyin).

Âm Hán Việt của 明确 là gì?

Âm Hán Việt của 明确 là "minh xác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.