昔日 (xīrì) nghĩa là những ngày trước, trong quá khứ.
昔日 đọc thế nào?
昔日 đọc là xīrì (pinyin).
Âm Hán Việt của 昔日 là gì?
Âm Hán Việt của 昔日 là "tích nhật".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.