TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

昔年

xīnián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÍCH NIÊN

昔年 nghĩa là những năm trước, những năm qua.

Nghĩa của 昔年

xīnián

TÍCH NIÊNDanh từ
  1. Những năm trước
  2. Những năm qua

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 昔年

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

昔年 nghĩa là gì?

昔年 (xīnián) nghĩa là những năm trước, những năm qua.

昔年 đọc thế nào?

昔年 đọc là xīnián (pinyin).

Âm Hán Việt của 昔年 là gì?

Âm Hán Việt của 昔年 là "tích niên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.