TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

星

xīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱日生 Mọi âm Hán Việt của chữ: tinh Lượng từ đi kèm: 颗 (kē)

星 nghĩa là ngôi sao, thiên thể.

Nghĩa của 星

xīng

TINH
  1. Ngôi sao
  2. Thiên thể
  3. Vệ tinh
  4. Một lượng nhỏ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 星

Đồng nghĩa

Từ ghép có 星

Thành ngữ có 星

  • 众星捧月 — Tất cả các ngôi sao vây quanh mặt trăng (thành ngữ, từ Luận Ngữ); nghĩa bóng: coi ai đó là nhân vật cốt lõi
  • 星罗棋布 — Rải rác như sao trên trời hoặc quân cờ trên bàn cờ (thành ngữ); trải khắp nơi
  • 星星之火 — Một đốm lửa nhỏ (thành ngữ); nguyên nhân không đáng kể có thể gây ra hiệu quả to lớn
  • 急如星火 — Gấp như sao băng (thành ngữ); cần hành động ngay lập tức
  • 披星戴月 — Làm việc hoặc di chuyển suốt ngày đêm
  • 流星赶月 — Sao băng đuổi theo mặt trăng
  • 寥若晨星 — Hiếm như sao mai
  • 福星高照 — Ngôi sao may mắn đang toả sáng (thành ngữ); một dấu hiệu may mắn
  • 星移斗转 — Sao Bắc Đẩu 北斗星 (Běidǒuxīng) xoay chuyển và các vì sao di chuyển
  • 天煞孤星 — Tai ương của sự tồn tại của người khác
  • 星流电击 — Mưa sao băng và sấm sét dữ dội (thành ngữ); điềm báo phát triển mạnh mẽ
  • 星流霆击 — Mưa sao băng và sấm sét dữ dội (thành ngữ); điềm báo phát triển mãnh liệt
  • 灿若繁星 — Sáng như muôn vì sao (thành ngữ); tài năng xuất chúng

Câu hỏi thường gặp

星 nghĩa là gì?

星 (xīng) nghĩa là ngôi sao, thiên thể.

星 đọc thế nào?

星 đọc là xīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 星 là gì?

Âm Hán Việt của 星 là "tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.