星期
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
星期 nghĩa là tuần, ngày trong tuần.
Nghĩa của 星期
xīngqī
TINH KỲDanh từ, Tên riêng- Tuần
- Ngày trong tuần
- Chủ nhật
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 星期
Đồng nghĩa
Từ ghép có 星期
Câu ví dụ với 星期
- 他已经住在这里一个星期了。 Anh ấy đã ở đây được một tuần rồi.Tatoeba #888519
- 大约下一星期的雨。 Trời mưa khoảng 1 tuần nay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9953211
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
星期 nghĩa là gì?
星期 (xīngqī) nghĩa là tuần, ngày trong tuần.
星期 đọc thế nào?
星期 đọc là xīngqī (pinyin).
Âm Hán Việt của 星期 là gì?
Âm Hán Việt của 星期 là "tinh kỳ".