TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

星期

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xīngqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH KỲ
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

星期 nghĩa là tuần, ngày trong tuần.

Nghĩa của 星期

xīngqī

TINH KỲDanh từ, Tên riêng
  1. Tuần
  2. Ngày trong tuần
  3. Chủ nhật

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 星期

Đồng nghĩa

Từ ghép có 星期

Câu ví dụ với 星期

  • 他已经住在这里一个星期了。 Anh ấy đã ở đây được một tuần rồi.Tatoeba #888519
  • 大约下一星期的雨。 Trời mưa khoảng 1 tuần nay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9953211

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

星期 nghĩa là gì?

星期 (xīngqī) nghĩa là tuần, ngày trong tuần.

星期 đọc thế nào?

星期 đọc là xīngqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 星期 là gì?

Âm Hán Việt của 星期 là "tinh kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.