曲直 nghĩa là cong và thẳng, đúng và sai, tốt và xấu.
Nghĩa của 曲直
qūzhí
KHÚC TRỰCDanh từ
nghĩa đen Cong và thẳng
nghĩa bóng Đúng và sai, tốt và xấu
Thành ngữ có 曲直
是非曲直 — Đúng sai, cong và thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: ưu và nhược điểm
Câu hỏi thường gặp
曲直 nghĩa là gì?
曲直 (qūzhí) nghĩa là cong và thẳng, đúng và sai, tốt và xấu.
曲直 đọc thế nào?
曲直 đọc là qūzhí (pinyin).
Âm Hán Việt của 曲直 là gì?
Âm Hán Việt của 曲直 là "khúc trực".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.