TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

更生

gēngshēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁNH SINH

更生 nghĩa là phục sinh, tái sinh.

Nghĩa của 更生

gēngshēng

CÁNH SINHĐộng từ
  1. Phục sinh
  2. Tái sinh
  3. Hồi phục
  4. Trẻ lại
  5. Một cuộc sống mới

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 更生

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 更生

  • 自力更生 — Tái sinh nhờ nỗ lực của chính mình

Câu hỏi thường gặp

更生 nghĩa là gì?

更生 (gēngshēng) nghĩa là phục sinh, tái sinh.

更生 đọc thế nào?

更生 đọc là gēngshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 更生 là gì?

Âm Hán Việt của 更生 là "cánh sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.