TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

有利

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yǒulì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU LỢI

有利 nghĩa là có lợi, thuận lợi.

Nghĩa của 有利

yǒulì

HỮU LỢIĐộng từ, Tính từ
  1. Có lợi; thuận lợi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 有利

Đồng nghĩa

Từ ghép có 有利

Thành ngữ có 有利

  • 有利有弊 — Có cả ưu điểm và nhược điểm

Câu ví dụ với 有利

  • 对某人有利的对另外的人未必有利。 Duì mǒurén yǒulì de duì lìngwài de rén wèibì yǒulì.Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806623

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

有利 nghĩa là gì?

有利 (yǒulì) nghĩa là có lợi, thuận lợi.

有利 đọc thế nào?

有利 đọc là yǒulì (pinyin).

Âm Hán Việt của 有利 là gì?

Âm Hán Việt của 有利 là "hữu lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.